4921.
nineteen
mười chín
Thêm vào từ điển của tôi
4922.
jewel
ngọc đá quý
Thêm vào từ điển của tôi
4923.
carpenter
thợ mộc
Thêm vào từ điển của tôi
4924.
broadcaster
người nói chuyện trên đài phát ...
Thêm vào từ điển của tôi
4925.
mend
chỗ vá, chỗ mạng
Thêm vào từ điển của tôi
4927.
headache
chứng nhức đầu
Thêm vào từ điển của tôi
4928.
cloth
vải
Thêm vào từ điển của tôi
4929.
budget
ngân sách, ngân quỹ
Thêm vào từ điển của tôi
4930.
milky
(thuộc) sữa, như sữa, có sữa, n...
Thêm vào từ điển của tôi