4931.
hay
cỏ khô (cho súc vật ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
4932.
counsel
sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc
Thêm vào từ điển của tôi
4933.
billionaire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú
Thêm vào từ điển của tôi
4934.
rake
kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác...
Thêm vào từ điển của tôi
4935.
soil-pipe
ống dẫn nước phân (trong hố tiê...
Thêm vào từ điển của tôi
4936.
scram
(từ lóng) cút đi!, xéo đi!
Thêm vào từ điển của tôi
4937.
therefore
bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy t...
Thêm vào từ điển của tôi
4938.
lean
độ nghiêng, độ dốc
Thêm vào từ điển của tôi
4939.
swelling
sự phồng ra (lốp xe...); sự căn...
Thêm vào từ điển của tôi
4940.
carcass
xác súc vật; uồm thây
Thêm vào từ điển của tôi