48771.
paraguay
(thực vật học) chè matê
Thêm vào từ điển của tôi
48772.
plicate
(sinh vật học); (địa lý,địa chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
48773.
ritualism
chủ nghĩa nghi thức; thói nệ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
48774.
scheelite
(khoáng chất) Silit
Thêm vào từ điển của tôi
48775.
dust-cloth
tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
48778.
fount
vòi nước (công viên)
Thêm vào từ điển của tôi
48779.
morosity
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
48780.
radome
mái che máy rađa (trên máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi