48741.
negativism
thuyết phủ định
Thêm vào từ điển của tôi
48742.
nutate
lắc đầu
Thêm vào từ điển của tôi
48743.
puttee
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi
48744.
cabotage
sự buôn bán dọc theo bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
48745.
ctenoid
(động vật học) hình lược, dạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48746.
idiomatic
(thuộc) thành ngữ; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
48747.
inveteracy
tính thâm căn cố đế; tính lâu n...
Thêm vào từ điển của tôi
48748.
joyousness
sự vui mừng, sự vui sướng
Thêm vào từ điển của tôi
48749.
legalization
sự hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
48750.
libidinous
dâm đâng, dâm dật
Thêm vào từ điển của tôi