TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48741. supernutrition sự quá dinh dưỡng, sự cho ăn qu...

Thêm vào từ điển của tôi
48742. guard-ship tàu bảo vệ cảng

Thêm vào từ điển của tôi
48743. half-track (quân sự) xe haptrăc, xe xích b...

Thêm vào từ điển của tôi
48744. impark nhốt (súc vật) trong bãi rào ch...

Thêm vào từ điển của tôi
48745. inpectable có thể xem xét kỹ được, có thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
48746. laboured nặng nhọc, khó khăn

Thêm vào từ điển của tôi
48747. mail-boat tàu thư (tàu biển)

Thêm vào từ điển của tôi
48748. plate-powder bột đánh đồ bạc

Thêm vào từ điển của tôi
48749. quadripole (điện học) mạng bốn đầu, mạng b...

Thêm vào từ điển của tôi
48750. seed-fish cá sắp đẻ ((cũng) seeder)

Thêm vào từ điển của tôi