48761.
telegraphy
phép điện báo, thuật điện báo
Thêm vào từ điển của tôi
48762.
tractable
dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến
Thêm vào từ điển của tôi
48763.
virose
đầy virut; độc
Thêm vào từ điển của tôi
48765.
cachalot
(động vật học) cá nhà táng
Thêm vào từ điển của tôi
48766.
europeanism
chủ nghĩa Châu âu
Thêm vào từ điển của tôi
48767.
haematic
(y học) thuốc về máu
Thêm vào từ điển của tôi
48768.
idiomorphic
có hình dạng riêng
Thêm vào từ điển của tôi
48769.
marxian
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
48770.
overcall
xướng bài cao hơn (bài brit) ((...
Thêm vào từ điển của tôi