48761.
passibility
(tôn giáo) tính dễ cảm động, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
48763.
sidle
rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiê...
Thêm vào từ điển của tôi
48764.
systematist
người làm việc theo phương pháp...
Thêm vào từ điển của tôi
48765.
turn-out
đám đông
Thêm vào từ điển của tôi
48766.
achromatous
không màu, không sắc
Thêm vào từ điển của tôi
48767.
agedness
tuổi già, sự nhiều tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
48768.
amusive
để làm cho vui, làm cho buồn cư...
Thêm vào từ điển của tôi
48769.
cattle-piece
tranh vẽ thú nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
48770.
conciliate
thu phục được, chiếm được, lấy ...
Thêm vào từ điển của tôi