48751.
cash-book
sổ quỹ
Thêm vào từ điển của tôi
48752.
déjeuner
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
48753.
exorbitancy
mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
48754.
herborist
người sưu tập cây cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
48755.
homeric
(thuộc) Hô-me; theo phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
48756.
labour
lao động
Thêm vào từ điển của tôi
48757.
ossuary
chỗ để hài cốt
Thêm vào từ điển của tôi
48758.
scads
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
48759.
tu quoque
" Anh cũng thế" ; "anh cũng làm...
Thêm vào từ điển của tôi
48760.
uncoil
tháo (cuộn dây)
Thêm vào từ điển của tôi