48751.
plate-powder
bột đánh đồ bạc
Thêm vào từ điển của tôi
48752.
quadripole
(điện học) mạng bốn đầu, mạng b...
Thêm vào từ điển của tôi
48753.
seed-fish
cá sắp đẻ ((cũng) seeder)
Thêm vào từ điển của tôi
48754.
stage effect
sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch
Thêm vào từ điển của tôi
48755.
vizir
tể tướng (A-rập), vizia
Thêm vào từ điển của tôi
48756.
all-steel
toàn bằng thép
Thêm vào từ điển của tôi
48757.
census-paper
bản khai (tên tuổi...) trong cu...
Thêm vào từ điển của tôi
48758.
epitomist
người tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
48759.
iron-handed
kiểm soát chặt chẽ; cai trị hà ...
Thêm vào từ điển của tôi
48760.
kingly
vương giả, đường bệ; đế vương; ...
Thêm vào từ điển của tôi