TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48781. death-trance (y học) chứng ngủ liệm

Thêm vào từ điển của tôi
48782. disarticulation sự làm rời các khớp nối; sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
48783. faultiness tính chất thiếu sót

Thêm vào từ điển của tôi
48784. foeticide (y học) sự giết thai

Thêm vào từ điển của tôi
48785. hardily táo bạo; gan dạ, dũng cảm

Thêm vào từ điển của tôi
48786. high-mindedness tâm hồn cao thượng; tinh thần c...

Thêm vào từ điển của tôi
48787. jumpiness bệnh hay giật mình, bệnh hay hố...

Thêm vào từ điển của tôi
48788. meliorism thuyết cải thiện (tin rằng con ...

Thêm vào từ điển của tôi
48789. saddlery yên cương (cho ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
48790. stringless không có dây, không có dải

Thêm vào từ điển của tôi