TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48721. ilex cây sồi xanh

Thêm vào từ điển của tôi
48722. irascibility tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
48723. motherliness tính chất người mẹ, tình cảm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
48724. orthotropous (thực vật học) thắng (noãn tron...

Thêm vào từ điển của tôi
48725. oxyacid (hoá học) Oxyaxit

Thêm vào từ điển của tôi
48726. rakety ồn ào, om sòm, huyên náo

Thêm vào từ điển của tôi
48727. thrombosis (y học) chứng nghẽn mạch

Thêm vào từ điển của tôi
48728. agronomy nông học

Thêm vào từ điển của tôi
48729. devouringly hau háu, ngấu nghiến, phàm, tha...

Thêm vào từ điển của tôi
48730. heartily vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi