48691.
cover-crop
cây trồng phủ đất (chống cỏ, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
48692.
descendable
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) de...
Thêm vào từ điển của tôi
48693.
dyspnoeic
(y học) bị khó thở
Thêm vào từ điển của tôi
48694.
inculcative
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
48695.
long-eared
ngu độn
Thêm vào từ điển của tôi
48696.
polynia
(địa lý,địa chất) khe băng, hốc...
Thêm vào từ điển của tôi
48697.
sanguinary
đẫm máu, đổ máu
Thêm vào từ điển của tôi
48698.
tag day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...
Thêm vào từ điển của tôi
48699.
balding
bắt đầu hói
Thêm vào từ điển của tôi