48661.
planet-stricken
bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng s...
Thêm vào từ điển của tôi
48662.
triandrous
(thực vật học) có ba nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
48663.
glibly
(từ hiếm,nghĩa hiếm) lém, liến ...
Thêm vào từ điển của tôi
48664.
hairspring
dây tóc (đồng hồ)
Thêm vào từ điển của tôi
48665.
holm-oak
(thực vật học) cây sồi xanh ((t...
Thêm vào từ điển của tôi
48666.
indoctrinator
người truyền bá, người truyền t...
Thêm vào từ điển của tôi
48667.
planet-struck
bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng s...
Thêm vào từ điển của tôi
48668.
stool-pigeon
chim bồ câu mồi
Thêm vào từ điển của tôi
48669.
tipsy-cake
bánh qui kem tẩm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
48670.
trainman
nhân viên đường sắt
Thêm vào từ điển của tôi