TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48631. dolorous (thơ ca) đau buồn, đau thương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
48632. grouty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...

Thêm vào từ điển của tôi
48633. law office phòng tư pháp

Thêm vào từ điển của tôi
48634. vest-pocket túi áo gi lê

Thêm vào từ điển của tôi
48635. wellingtons ủng, bốt ((cũng) Wellington boo...

Thêm vào từ điển của tôi
48636. appellation tên, tên gọi, danh hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
48637. braille hệ thống chữ Bray (chữ nổi cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
48638. elemi dấu trám

Thêm vào từ điển của tôi
48639. focalize tụ vào tiêu điểm

Thêm vào từ điển của tôi
48640. petroliferous (địa lý,địa chất) có dầu mỏ

Thêm vào từ điển của tôi