TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48601. neighbourly ăn ở với xóm giềng thuận hoà

Thêm vào từ điển của tôi
48602. photochromy thuật chụp ảnh màu

Thêm vào từ điển của tôi
48603. pilferer kẻ ăn cắp vặt

Thêm vào từ điển của tôi
48604. quick-eyed tinh mắt, nhanh mắt

Thêm vào từ điển của tôi
48605. binominal (toán học) nhị thức

Thêm vào từ điển của tôi
48606. concubinage sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu

Thêm vào từ điển của tôi
48607. figurativeness tính chất bóng bảy, tính chất h...

Thêm vào từ điển của tôi
48608. glass-paper giấy nhám, giấy ráp (để đánh bó...

Thêm vào từ điển của tôi
48609. ground plan (kiến trúc) sơ đồ mặt bằng

Thêm vào từ điển của tôi
48610. lip-labour lời nói không đi đôi với việc l...

Thêm vào từ điển của tôi