48601.
caeca
(giải phẫu) ruột tịt
Thêm vào từ điển của tôi
48602.
daedal
thơ khéo léo, tinh vi
Thêm vào từ điển của tôi
48603.
epicentrum
(như) epicentre
Thêm vào từ điển của tôi
48605.
hard ball
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...
Thêm vào từ điển của tôi
48606.
outjuggle
làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
48607.
overdrove
ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
48608.
polt-foot
bàn chân vẹo
Thêm vào từ điển của tôi
48609.
stone-pine
(thực vật học) cây thông lọng (...
Thêm vào từ điển của tôi
48610.
tarry
giống nhựa, giống hắc ín
Thêm vào từ điển của tôi