48512.
organdie
vải phin nõn ocganđi
Thêm vào từ điển của tôi
48514.
footworn
mỏi nhừ chân (vì đi bộ nhiều)
Thêm vào từ điển của tôi
48515.
poison ivy
(thực vật học) cây sơn độc
Thêm vào từ điển của tôi
48516.
pudding-head
người đần, người ngu dốt
Thêm vào từ điển của tôi
48517.
quarryman
công nhân mỏ đá, công nhân khai...
Thêm vào từ điển của tôi
48518.
ratal
tổng số tiền thuế địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
48519.
sass
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
48520.
thievish
hay ăn trộm, hay ăn cắp, có tín...
Thêm vào từ điển của tôi