TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48511. clean-handedness sự vô tội

Thêm vào từ điển của tôi
48512. countersign khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả l...

Thêm vào từ điển của tôi
48513. judgeship chức vị quan toà

Thêm vào từ điển của tôi
48514. mass media phương tiện thông tin tuyên tru...

Thêm vào từ điển của tôi
48515. priorship chức trưởng tu viện

Thêm vào từ điển của tôi
48516. bonanza sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
48517. boy-friend bạn trai, người yêu

Thêm vào từ điển của tôi
48518. hie (thơ ca) vội vã; đi vội

Thêm vào từ điển của tôi
48519. metagenetic (sinh vật học) giao thế thế hệ

Thêm vào từ điển của tôi
48520. orphrey dải viền thêu (để viền áo thầy ...

Thêm vào từ điển của tôi