48512.
countersign
khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả l...
Thêm vào từ điển của tôi
48513.
judgeship
chức vị quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
48514.
mass media
phương tiện thông tin tuyên tru...
Thêm vào từ điển của tôi
48515.
priorship
chức trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
48516.
bonanza
sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
48517.
boy-friend
bạn trai, người yêu
Thêm vào từ điển của tôi
48518.
hie
(thơ ca) vội vã; đi vội
Thêm vào từ điển của tôi
48519.
metagenetic
(sinh vật học) giao thế thế hệ
Thêm vào từ điển của tôi
48520.
orphrey
dải viền thêu (để viền áo thầy ...
Thêm vào từ điển của tôi