48513.
alterability
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
48514.
angularness
sự có góc, sự thành góc
Thêm vào từ điển của tôi
48515.
carnation
(thực vật học) cây cẩm chướng
Thêm vào từ điển của tôi
48516.
hocus
đánh lừa, lừa phỉnh; chơi khăm ...
Thêm vào từ điển của tôi
48517.
meson
(vật lý) Mezon
Thêm vào từ điển của tôi
48518.
night-fighter
(hàng không) máy bay khu trục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
48519.
parados
(quân sự) bờ lưng (bờ cao dọc p...
Thêm vào từ điển của tôi
48520.
prelibation
sự nếm trước, sự hưởng trước ((...
Thêm vào từ điển của tôi