48531.
libretto
lời nhạc kịch
Thêm vào từ điển của tôi
48532.
wrasse
(động vật học) cá hàng chài
Thêm vào từ điển của tôi
48533.
antibody
thể kháng
Thêm vào từ điển của tôi
48534.
electrolyze
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
48535.
indiscrete
không rời rạc, gắn chặt thành m...
Thêm vào từ điển của tôi
48536.
oldishness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
48537.
squaller
người kêu thét
Thêm vào từ điển của tôi
48539.
eddish
cỏ mọc lại (sau khi cắt)
Thêm vào từ điển của tôi
48540.
glandulous
(giải phẫu) (thuộc) tuyến
Thêm vào từ điển của tôi