48541.
puddly
có vũng nước, có nhiều vũng nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
48542.
sea-scape
bức hoạ về biển
Thêm vào từ điển của tôi
48544.
soup-and-fish
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
48545.
stamp-mill
máy nghiền quặng
Thêm vào từ điển của tôi
48546.
astrogeology
địa chất học vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
48547.
ceylonese
(thuộc) Xơ-ri-lan-ca
Thêm vào từ điển của tôi
48549.
gallinule
(động vật học) gà nước
Thêm vào từ điển của tôi
48550.
gobbet
đoạn văn làm đề thi (để dịch ho...
Thêm vào từ điển của tôi