48521.
oviparous
(động vật học) đẻ trứng
Thêm vào từ điển của tôi
48522.
top-dressing
phân để rải lên mặt ruộng; sự r...
Thêm vào từ điển của tôi
48523.
unprofaned
không bị coi thường; không bị x...
Thêm vào từ điển của tôi
48524.
deviationism
(chính trị) tác phong thiên lệc...
Thêm vào từ điển của tôi
48525.
infectivity
tính lây, tính nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
48526.
schnorkel
ống thông hơi (của tàu ngầm, củ...
Thêm vào từ điển của tôi
48527.
slave states
(sử học) những bang ở miền nam ...
Thêm vào từ điển của tôi
48528.
uneffected
không làm, không được thực hiện
Thêm vào từ điển của tôi
48529.
viscose
(nghành dệt) vitcô
Thêm vào từ điển của tôi
48530.
boyhood
thời niên thiếu
Thêm vào từ điển của tôi