48501.
variform
có hình dạng khác nhau, nhiều d...
Thêm vào từ điển của tôi
48502.
apostil
lời ghi thêm bên lề (một văn ki...
Thêm vào từ điển của tôi
48503.
cadaverous
trông như xác chết
Thêm vào từ điển của tôi
48504.
chancre
(y học) săng
Thêm vào từ điển của tôi
48505.
clean-handed
trong sạch, vô tội
Thêm vào từ điển của tôi
48507.
edgeless
cùn
Thêm vào từ điển của tôi
48508.
idle wheel
(kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
48509.
lich-gate
cổng quàn (ở nghĩa địa)
Thêm vào từ điển của tôi
48510.
madwoman
người đàn bà điên
Thêm vào từ điển của tôi