48501.
insomnolent
bị chứng mất ngủ; mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
48502.
paradisic
như ở thiên đường, cực lạc
Thêm vào từ điển của tôi
48503.
sabaism
tục thờ sao
Thêm vào từ điển của tôi
48504.
ultramontanist
bên kia núi; bên kia núi An-pơ
Thêm vào từ điển của tôi
48505.
unsaturable
(hoá học) không thể b o hoà đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
48507.
fumitory
(thực vật học) cây lam cận
Thêm vào từ điển của tôi
48508.
hockshop
(thông tục) hiệu cầm đồ
Thêm vào từ điển của tôi
48509.
mackerel sky
trời phủ đầy những đám mây bông...
Thêm vào từ điển của tôi