TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48471. paralogize (triết học) ngộ biện

Thêm vào từ điển của tôi
48472. rag-and-bone-man người buôn bán giẻ rách; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
48473. turpitude tính xấu xa, tính đê tiện

Thêm vào từ điển của tôi
48474. avail điều có lợi, ích lợi (chỉ dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
48475. cold-shoulder lạnh nhạt (với ai), hờ hững, ph...

Thêm vào từ điển của tôi
48476. commodious rộng rãi, thênh thang

Thêm vào từ điển của tôi
48477. countermine mìn chống mìn

Thêm vào từ điển của tôi
48478. demagogical mị dân

Thêm vào từ điển của tôi
48479. dictograph loa (truyền thanh)

Thêm vào từ điển của tôi
48480. doggedness tính gan góc, tính gan lì, tính...

Thêm vào từ điển của tôi