48461.
bath-chair
ghế (có bánh) xe (cho người ốm)
Thêm vào từ điển của tôi
48462.
cerecloth
vải sáp (không thấm nước; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48464.
hydrocephalic
(y học) mắc bệnh tràn dịch não
Thêm vào từ điển của tôi
48465.
internuncio
công sứ toà thánh (đại diện cho...
Thêm vào từ điển của tôi
48466.
larkiness
tính hay đùa nghịch, tính hay b...
Thêm vào từ điển của tôi
48467.
permian
...
Thêm vào từ điển của tôi
48468.
picklock
thợ mở ổ khoá
Thêm vào từ điển của tôi
48469.
pot-pourri
cánh hoa khô ướp với hương liệu...
Thêm vào từ điển của tôi
48470.
public life
đời hoạt động cho xã hội, đời h...
Thêm vào từ điển của tôi