48461.
footmark
vết chân, dấu chân
Thêm vào từ điển của tôi
48462.
go-off
lúc xuất phát, lúc bắt đầu
Thêm vào từ điển của tôi
48464.
inurement
sự làm cho quen; sự quen
Thêm vào từ điển của tôi
48465.
tune-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự điều chỉnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
48466.
fire-arm
((thường) số nhiều) súng, súng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48467.
histogeny
(sinh vật học) sự phát sinh mô
Thêm vào từ điển của tôi
48468.
lime-kiln
lò vôi
Thêm vào từ điển của tôi
48470.
oolitic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...
Thêm vào từ điển của tôi