TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48451. comptometer máy đếm, máy tính

Thêm vào từ điển của tôi
48452. dottrel (động vật học) chim choi choi

Thêm vào từ điển của tôi
48453. emblematise tượng trưng cho là, là biểu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
48454. endocardial (giải phẫu) (thuộc) màng trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
48455. entomologist (động vật học) nhà nghiên cứu s...

Thêm vào từ điển của tôi
48456. intemperance sự rượu chè quá độ

Thêm vào từ điển của tôi
48457. leather-neck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lí...

Thêm vào từ điển của tôi
48458. malarial (thuộc) bệnh sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
48459. oflag trại giam sĩ quan (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
48460. rec room (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (n...

Thêm vào từ điển của tôi