TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48421. watchman người gác (một công sở...)

Thêm vào từ điển của tôi
48422. electrology điện học

Thêm vào từ điển của tôi
48423. eosin (hoá học) Eozin

Thêm vào từ điển của tôi
48424. haematuria (y học) chứng đái ra máu

Thêm vào từ điển của tôi
48425. multilative làm tổn thương, cắt, xén

Thêm vào từ điển của tôi
48426. seneschal (sử học) người hầu, người quản ...

Thêm vào từ điển của tôi
48427. sowcar chủ ngân hàng người Hin-đu

Thêm vào từ điển của tôi
48428. systemize hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...

Thêm vào từ điển của tôi
48429. traction-engine máy kéo

Thêm vào từ điển của tôi
48430. umbiliform có hình rốn

Thêm vào từ điển của tôi