TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48431. carbon-paper giấy than

Thêm vào từ điển của tôi
48432. clothes-man người bán quần áo cũ ((thường) ...

Thêm vào từ điển của tôi
48433. coeval người cùng tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
48434. datable có thể định ngày tháng; có thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
48435. etiolate làm úa vàng (cây cối); làm nhợt...

Thêm vào từ điển của tôi
48436. hispid (sinh vật học) có lông xồm xoàm...

Thêm vào từ điển của tôi
48437. illuminometer (vật lý) cái đo độ rọi

Thêm vào từ điển của tôi
48438. limbate (thực vật học) có rìa khác màu

Thêm vào từ điển của tôi
48439. offscourings cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) &...

Thêm vào từ điển của tôi
48440. speciology khoa học về loài, chủng loại họ...

Thêm vào từ điển của tôi