48432.
windiness
ni lắm gió, ni lộng gió
Thêm vào từ điển của tôi
48433.
apricot
quả mơ
Thêm vào từ điển của tôi
48434.
feeblish
yêu yếu
Thêm vào từ điển của tôi
48435.
greenstuff
rau xanh
Thêm vào từ điển của tôi
48436.
inequable
không đều
Thêm vào từ điển của tôi
48437.
onrush
sự lao tới, sự xông tới, sự ùa ...
Thêm vào từ điển của tôi
48438.
philatelist
người sưu tầm tem, người chơi t...
Thêm vào từ điển của tôi
48439.
valency
'veiləns/ (valency)
Thêm vào từ điển của tôi
48440.
allopath
(y học) thầy thuốc chữa theo ph...
Thêm vào từ điển của tôi