TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48431. transmigratory di cư, di trú

Thêm vào từ điển của tôi
48432. windiness ni lắm gió, ni lộng gió

Thêm vào từ điển của tôi
48433. apricot quả mơ

Thêm vào từ điển của tôi
48434. feeblish yêu yếu

Thêm vào từ điển của tôi
48435. greenstuff rau xanh

Thêm vào từ điển của tôi
48436. inequable không đều

Thêm vào từ điển của tôi
48437. onrush sự lao tới, sự xông tới, sự ùa ...

Thêm vào từ điển của tôi
48438. philatelist người sưu tầm tem, người chơi t...

Thêm vào từ điển của tôi
48439. valency 'veiləns/ (valency)

Thêm vào từ điển của tôi
48440. allopath (y học) thầy thuốc chữa theo ph...

Thêm vào từ điển của tôi