TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48441. fencing-ken nơi oa trữ của ăn cắp

Thêm vào từ điển của tôi
48442. haemoptysis (y học) bệnh khai huyết, bệnh h...

Thêm vào từ điển của tôi
48443. swing-door cửa lò xo, cửa tự động

Thêm vào từ điển của tôi
48444. fat-chops người có má xị

Thêm vào từ điển của tôi
48445. low-water mark mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...

Thêm vào từ điển của tôi
48446. sac (sinh vật học); (y học) túi, ba...

Thêm vào từ điển của tôi
48447. stepwise như bậc thang

Thêm vào từ điển của tôi
48448. stomach-pump (y học) cái thông dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
48449. subcharter thuê lại (tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi
48450. systyle (kiến trúc) có hàng cột gần nha...

Thêm vào từ điển của tôi