4843.
unfair
bất công, không công bằng, thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
4844.
microwave
(raddiô) sóng cực ngắn, vi ba
Thêm vào từ điển của tôi
4846.
pigment
chất màu, chất nhuộm
Thêm vào từ điển của tôi
4847.
encourage
làm can đảm, làm mạnh dạn
Thêm vào từ điển của tôi
4848.
aircraft
máy bay, tàu bay
Thêm vào từ điển của tôi
4850.
necessary
cần, cần thiết, thiết yếu
Thêm vào từ điển của tôi