4832.
variety show
(sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
4833.
graveyard
nghĩa địa, bãi tha ma
Thêm vào từ điển của tôi
4835.
booth
quán, rạp, lều
Thêm vào từ điển của tôi
4836.
dodgy
tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khé...
Thêm vào từ điển của tôi
4837.
study
sự học tập; sự nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
4840.
débutant
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi