4821.
treaty
hiệp ước
Thêm vào từ điển của tôi
4822.
supporter
vật chống đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
4824.
patronize
bảo trợ, đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
4825.
lightning
chớp, tia chớp
Thêm vào từ điển của tôi
4826.
specialist
chuyên gia, chuyên viên, nhà ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4827.
heel-and-toe
phải dùng cả gót lẫn đầu ngón c...
Thêm vào từ điển của tôi
4828.
container
cái đựng, cái chứa (chai, lọ, b...
Thêm vào từ điển của tôi
4829.
support
sự ủng hộ
Thêm vào từ điển của tôi
4830.
telescope
kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi