TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4821. bizarre kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị

Thêm vào từ điển của tôi
4822. microwave (raddiô) sóng cực ngắn, vi ba

Thêm vào từ điển của tôi
4823. bob quả lắc (đồng hồ); cục chì (của...

Thêm vào từ điển của tôi
4824. achievement thành tích, thành tựu

Thêm vào từ điển của tôi
4825. complacency tính tự mãn

Thêm vào từ điển của tôi
4826. packing sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đón...

Thêm vào từ điển của tôi
4827. scram (từ lóng) cút đi!, xéo đi!

Thêm vào từ điển của tôi
4828. box-office chỗ bán vé (ở rạp hát)

Thêm vào từ điển của tôi
4829. elasticity tính co giãn ((nghĩa đen) & (ng...

Thêm vào từ điển của tôi
4830. left-handed thuận tay trái

Thêm vào từ điển của tôi