4791.
patronize
bảo trợ, đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
4792.
off limits
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
4793.
study
sự học tập; sự nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
4795.
spit
cái xiên (nướng thịt trong lò q...
Thêm vào từ điển của tôi
4796.
beg
ăn xin, xin
Thêm vào từ điển của tôi
4797.
heel-and-toe
phải dùng cả gót lẫn đầu ngón c...
Thêm vào từ điển của tôi
4798.
altogether
hoàn toàn, hầu
Thêm vào từ điển của tôi
4799.
affected
(+ to, towards) có ý (tốt, xấu...
Thêm vào từ điển của tôi
4800.
specialist
chuyên gia, chuyên viên, nhà ch...
Thêm vào từ điển của tôi