4812.
dime
một hào (1 qoành 0 đô la)
Thêm vào từ điển của tôi
4813.
ministry
Bộ
Thêm vào từ điển của tôi
4814.
unfair
bất công, không công bằng, thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
4815.
potato
khoai tây
Thêm vào từ điển của tôi
4816.
gallop
nước phi (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
4817.
sampan
thuyền ba ván, thuyền tam bản
Thêm vào từ điển của tôi
4818.
agreement
hiệp định, hiệp nghị
Thêm vào từ điển của tôi
4819.
methodical
có phương pháp
Thêm vào từ điển của tôi
4820.
language arts
các môn để luyện tiếng Anh (ở t...
Thêm vào từ điển của tôi