4852.
depiction
thuật vẽ, hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
4854.
make-believe
sự giả vờ, sự giả cách, sự giả ...
Thêm vào từ điển của tôi
4855.
cloth
vải
Thêm vào từ điển của tôi
4856.
pigment
chất màu, chất nhuộm
Thêm vào từ điển của tôi
4857.
methodical
có phương pháp
Thêm vào từ điển của tôi
4858.
estate-agent
người thuê và bán nhà cửa đất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
4859.
warehouse
kho hàng
Thêm vào từ điển của tôi
4860.
uptown
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố tr...
Thêm vào từ điển của tôi