4871.
learner
người học, học trò, người mới h...
Thêm vào từ điển của tôi
4872.
seaport
hải cảng
Thêm vào từ điển của tôi
4873.
box-office
chỗ bán vé (ở rạp hát)
Thêm vào từ điển của tôi
4874.
sultan
vua (các nước Hồi giáo); (the S...
Thêm vào từ điển của tôi
4875.
diplomatic
ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi
4876.
hay
cỏ khô (cho súc vật ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
4877.
billionaire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú
Thêm vào từ điển của tôi
4878.
result
kết quả
Thêm vào từ điển của tôi
4880.
reasoning
lý luận, lập luận, lý lẽ
Thêm vào từ điển của tôi