TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48101. coronet mũ miện nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
48102. fats (Fats) (dùng như số ít) (từ Mỹ,...

Thêm vào từ điển của tôi
48103. frock áo thầy tu, áo cà sa

Thêm vào từ điển của tôi
48104. hen-harrier (động vật học) chim ó xanh

Thêm vào từ điển của tôi
48105. opposable có thể chống đối, có thể phản đ...

Thêm vào từ điển của tôi
48106. perfectibility tính có thể hoàn thành, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
48107. portière màn treo ở cửa ra vào

Thêm vào từ điển của tôi
48108. presbyter (tôn giáo) thầy tư tế, mục sư (...

Thêm vào từ điển của tôi
48109. record-holder (thể dục,thể thao) người giữ kỷ...

Thêm vào từ điển của tôi
48110. sectarianism chủ nghĩa bè phái

Thêm vào từ điển của tôi