TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48101. retortion sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
48102. shabbyish tồi tồi, hơi tiều tuỵ

Thêm vào từ điển của tôi
48103. spathiform hình spat

Thêm vào từ điển của tôi
48104. unextended không gia hạn, không kéo dài

Thêm vào từ điển của tôi
48105. wantage (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghi...

Thêm vào từ điển của tôi
48106. aerotechnics kỹ thuật hàng không

Thêm vào từ điển của tôi
48107. assiduity tính siêng năng, tính chuyên cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
48108. feudalise phong kiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48109. jimp mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng

Thêm vào từ điển của tôi
48110. leading case (pháp lý) vụ án dùng làm tiền t...

Thêm vào từ điển của tôi