48071.
headstone
bia, mộ chí
Thêm vào từ điển của tôi
48072.
hypersensitive
quá dễ xúc cảm, quá đa cảm
Thêm vào từ điển của tôi
48073.
idolatrize
thần tượng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
48074.
lubricative
có thể dùng làm dầu nhờn; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48075.
mill-race
dòng nước chạy máy xay
Thêm vào từ điển của tôi
48076.
pederasty
thói đồng dâm nam
Thêm vào từ điển của tôi
48077.
prismy
có lăng trụ
Thêm vào từ điển của tôi
48078.
prominency
tình trạng lồi lên, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48079.
sheep-dip
thuốc nước tắm cho cừu (đề trừ ...
Thêm vào từ điển của tôi
48080.
squarehead
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi