TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48041. skippet (sử học) ống đựng ấn, hộp ấn

Thêm vào từ điển của tôi
48042. slojd phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...

Thêm vào từ điển của tôi
48043. straitness (từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
48044. valiancy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lòng dũng cảm,...

Thêm vào từ điển của tôi
48045. air-minded thích ngành hàng không

Thêm vào từ điển của tôi
48046. caraway (thực vật học) cây carum (họ ho...

Thêm vào từ điển của tôi
48047. catabolite (sinh vật học) chất dị hoá, sản...

Thêm vào từ điển của tôi
48048. flambeau ngọn đuốc

Thêm vào từ điển của tôi
48049. incoherence sự không mạch lạc, sự không rời...

Thêm vào từ điển của tôi
48050. levanter người dân cận đông

Thêm vào từ điển của tôi