48031.
comprador
mại bản, tư sản mại bản
Thêm vào từ điển của tôi
48032.
malacological
(thuộc) khoa nghiên cứu động vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
48033.
ontogenetic
(sinh vật học) (thuộc) sự phát ...
Thêm vào từ điển của tôi
48034.
spring bed
giường lò xo
Thêm vào từ điển của tôi
48035.
unfile
rút ra khỏi hồ sơ
Thêm vào từ điển của tôi
48036.
bandstand
bục dàn nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
48037.
dosser
người ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
48038.
nominatival
(ngôn ngữ học) (thuộc) danh sác...
Thêm vào từ điển của tôi
48039.
rooty
như rễ
Thêm vào từ điển của tôi
48040.
serialist
người viết truyện in ra từng số
Thêm vào từ điển của tôi