48011.
serfhood
thân phận nông nô
Thêm vào từ điển của tôi
48012.
sou'wester
gió tây nam
Thêm vào từ điển của tôi
48014.
unirrigated
không tưới (ruộng đất)
Thêm vào từ điển của tôi
48015.
cosmonautic
(thuộc) khoa du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
48016.
degeneracy
sự thoái hoá, sự suy đồi
Thêm vào từ điển của tôi
48017.
ponderingly
suy nghĩ, cân nhắc
Thêm vào từ điển của tôi
48018.
ruminative
hay tư lự, hay trầm ngâm, hay s...
Thêm vào từ điển của tôi
48019.
seiche
triều giả ở hồ; sự dao động mực...
Thêm vào từ điển của tôi
48020.
abdicator
người từ bỏ
Thêm vào từ điển của tôi