TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47981. pyrolytic nhiệt phân

Thêm vào từ điển của tôi
47982. scrutineer người kiểm phiếu bầu (xem có hợ...

Thêm vào từ điển của tôi
47983. tipsiness sự say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
47984. amaurosis (y học) chứng thanh manh

Thêm vào từ điển của tôi
47985. blood feud mối thù truyền kiếp

Thêm vào từ điển của tôi
47986. dolorous (thơ ca) đau buồn, đau thương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
47987. grouty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...

Thêm vào từ điển của tôi
47988. kromesky món crômeki (thịt gà thái nhỏ r...

Thêm vào từ điển của tôi
47989. re-letting sự cho thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
47990. short-winded ngắn hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi