47982.
eschatological
(tôn giáo) (thuộc) thuyết mạt t...
Thêm vào từ điển của tôi
47983.
fatigue-party
(quân sự) đội lao động
Thêm vào từ điển của tôi
47984.
garden seat
ghế dài ở trong vườn
Thêm vào từ điển của tôi
47986.
manes
vong hồn
Thêm vào từ điển của tôi
47987.
oared
có mái chèo ((thường) trong từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47988.
orthoepy
(ngôn ngữ học) phép chính âm, p...
Thêm vào từ điển của tôi
47990.
strike pay
trợ cấp đình công
Thêm vào từ điển của tôi