TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47981. versificator người làm thơ, nhà thơ

Thêm vào từ điển của tôi
47982. dead-line đường giới hạn không được vượt ...

Thêm vào từ điển của tôi
47983. emotive cảm động, xúc động, xúc cảm

Thêm vào từ điển của tôi
47984. four-master (hàng hải) thuyền bốn cột buồm

Thêm vào từ điển của tôi
47985. ischiatic (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồ...

Thêm vào từ điển của tôi
47986. milk-white trắng sữa

Thêm vào từ điển của tôi
47987. passman học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
47988. spermatological (thuộc) tinh trùng học

Thêm vào từ điển của tôi
47989. atomics nguyên tử học

Thêm vào từ điển của tôi
47990. electromotive điện động

Thêm vào từ điển của tôi