47981.
wabbly
lung lay
Thêm vào từ điển của tôi
47982.
countercherk
sự chặn lại, sự cản trở, sự ngă...
Thêm vào từ điển của tôi
47984.
haemorrhage
(y học) sự chảy máu, sự xuất hu...
Thêm vào từ điển của tôi
47985.
idioplasm
(sinh vật học) chất giống, chủn...
Thêm vào từ điển của tôi
47986.
legerdemain
trò lộn sòng, trò bài tây, trò ...
Thêm vào từ điển của tôi
47987.
linsang
(động vật học) cầy linsang
Thêm vào từ điển của tôi
47988.
locution
thành ngữ; đặc ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
47989.
low-water mark
mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...
Thêm vào từ điển của tôi
47990.
raffish
hư hỏng, phóng đãng, trác táng
Thêm vào từ điển của tôi