47982.
improbableness
tính không chắc có thực, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
47983.
insatiety
tính không bao giờ thoả mãn
Thêm vào từ điển của tôi
47984.
sapraemia
(y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...
Thêm vào từ điển của tôi
47985.
scansorial
(động vật học) quen leo trèo; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
47986.
vainness
tính vô ích, tính không hiệu qu...
Thêm vào từ điển của tôi
47987.
crossly
cáu kỉnh, gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
47988.
air-frame
(hàng không) khung máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
47989.
coolness
sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; k...
Thêm vào từ điển của tôi
47990.
irrebuttable
không thể bẻ, không thể bác bỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi