TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47971. impeachability sự có thể đặt thành vấn đề nghi...

Thêm vào từ điển của tôi
47972. uninviting không hấp dẫn, không lôi cuốn; ...

Thêm vào từ điển của tôi
47973. cheapish hơi rẻ, hơi hạ

Thêm vào từ điển của tôi
47974. comb-out sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp

Thêm vào từ điển của tôi
47975. disprove bác bỏ (một chứng cớ, một lời b...

Thêm vào từ điển của tôi
47976. consumptiveness (y học) sự mắc bệnh lao phổi

Thêm vào từ điển của tôi
47977. fibber người nói dối, người bịa chuyện

Thêm vào từ điển của tôi
47978. ichthyographer người viết về cá

Thêm vào từ điển của tôi
47979. improbableness tính không chắc có thực, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
47980. insatiety tính không bao giờ thoả mãn

Thêm vào từ điển của tôi