TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48001. arrack rượu arac (nấu bằng gạo, mía......

Thêm vào từ điển của tôi
48002. grade school trường phổ thông

Thêm vào từ điển của tôi
48003. hour-circle đường kính

Thêm vào từ điển của tôi
48004. ponderability tính cân được; tính có trọng lư...

Thêm vào từ điển của tôi
48005. saprophile hoại sinh (vi khuẩn)

Thêm vào từ điển của tôi
48006. teachability tính có thể dạy bảo, tính dạy d...

Thêm vào từ điển của tôi
48007. buccinator (giải phẫu) cơ mút

Thêm vào từ điển của tôi
48008. moaningly than van, rền rĩ; bi thảm, ai o...

Thêm vào từ điển của tôi
48009. order-cleck thư ký nhận đơn đặt hàng

Thêm vào từ điển của tôi
48010. philatelic (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi