48091.
trigamist
người ba vợ; người ba chồng
Thêm vào từ điển của tôi
48092.
decametre
đêcamet
Thêm vào từ điển của tôi
48093.
dendroidal
hình cây (đá, khoáng vật)
Thêm vào từ điển của tôi
48094.
draw-vice
(kỹ thuật) kìm căng dây
Thêm vào từ điển của tôi
48095.
infrangibility
tính không bẻ gây được; tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
48096.
intriguante
người đàn bà lắm mưu đồ; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
48097.
laburnum
(thực vật học) cây kim tước
Thêm vào từ điển của tôi
48098.
phytotoxin
(thực vật học) Tocxin thực vật,...
Thêm vào từ điển của tôi
48099.
quod
(từ lóng) nhà tù, nhà pha
Thêm vào từ điển của tôi
48100.
retortion
sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngư...
Thêm vào từ điển của tôi