48121.
spherulate
có dáng hình cầu nhỏ, giống hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
48123.
water-wagon
xe bán nước
Thêm vào từ điển của tôi
48124.
writing-case
túi đựng đồ viết lách
Thêm vào từ điển của tôi
48125.
laverock
(thơ ca) chim chiền chiện
Thêm vào từ điển của tôi
48126.
lucubration
công việc sáng tác về ban đêm, ...
Thêm vào từ điển của tôi
48127.
polychromy
thuật vẽ nhiều màu (đồ gốm cổ)
Thêm vào từ điển của tôi
48128.
reoccupation
sự chiếm lại (một lãnh thổ...)
Thêm vào từ điển của tôi
48129.
sand-hill
cồn cát
Thêm vào từ điển của tôi
48130.
self-faced
chưa đẽo (đá)
Thêm vào từ điển của tôi