48151.
reedy
đầy lau sậy
Thêm vào từ điển của tôi
48152.
verbalism
sự phát biểu bằng lời nói; lời ...
Thêm vào từ điển của tôi
48153.
pistillary
(thực vật học) (thuộc) nhuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
48154.
sick-bay
bệnh xá trên tàu thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
48155.
soldo
đồng xonđô (đồng tiền của Y bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
48156.
towing-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
48157.
botulism
(y học) chứng ngộ độc thịt (vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
48158.
deck-cabin
cabin trên boong
Thêm vào từ điển của tôi
48159.
hovel
mái che
Thêm vào từ điển của tôi
48160.
phlegmonous
(y học) viêm tấy
Thêm vào từ điển của tôi