48161.
leucocytic
(sinh vật học) (thuộc) bạch cầu
Thêm vào từ điển của tôi
48162.
lixiviation
(hoá học) sự ngâm chiết
Thêm vào từ điển của tôi
48163.
philanthropize
làm cho thành yêu người, làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
48164.
softwood
gỗ mềm
Thêm vào từ điển của tôi
48165.
spinulous
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
48166.
tercet
đoạn thơ ba câu
Thêm vào từ điển của tôi
48167.
cosmology
vũ trụ học
Thêm vào từ điển của tôi
48168.
dixy
(quân sự) nồi lớn (để đun nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
48169.
muzhik
nông dân (Nga)
Thêm vào từ điển của tôi
48170.
news-hen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, nữ...
Thêm vào từ điển của tôi