48192.
tripos
cuộc thi học sinh giỏi (ở trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
48193.
windpipe
(gii phẫu) khí qun
Thêm vào từ điển của tôi
48194.
wordiness
tính chất dài dòng, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
48195.
abette
kẻ xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
48196.
apery
sự bắt chước lố lăng
Thêm vào từ điển của tôi
48197.
clothier
người dệt vải, người dệt da
Thêm vào từ điển của tôi
48198.
eton collar
cổ cồn cứng (mang ngoài cổ áo)
Thêm vào từ điển của tôi
48199.
herpetic
(y học) (thuộc) bệnh ecpet, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
48200.
katytid
(động vật học) châu chấu voi
Thêm vào từ điển của tôi