TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48221. back-drop (sân khấu) phông

Thêm vào từ điển của tôi
48222. eucalyptus oil dầu khuynh diệp

Thêm vào từ điển của tôi
48223. fictitiousness tính chất hư cấu, tính chất tưở...

Thêm vào từ điển của tôi
48224. keelhaul bắt (ai) chịu hình phạt chui dư...

Thêm vào từ điển của tôi
48225. limicolous sống trong bùn, sống ở vùng bùn...

Thêm vào từ điển của tôi
48226. thievish hay ăn trộm, hay ăn cắp, có tín...

Thêm vào từ điển của tôi
48227. tritium (hoá học) Triti

Thêm vào từ điển của tôi
48228. winepress máy ép nho

Thêm vào từ điển của tôi
48229. abiogenetic (sinh vật học) phát sinh tự nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
48230. antheriferous (thực vật học) có bao phấn

Thêm vào từ điển của tôi