48231.
inexpediency
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
48232.
peafowl
(động vật học) con công (trống ...
Thêm vào từ điển của tôi
48233.
plectra
(âm nhạc) miếng gảy (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
48234.
polacre
(hàng hải) thuyền buôn ba buồm ...
Thêm vào từ điển của tôi
48235.
stratify
xếp thành tầng
Thêm vào từ điển của tôi
48236.
embrasure
(kiến trúc) khoảng đặt khung cử...
Thêm vào từ điển của tôi
48237.
hydropic
(y học) phù
Thêm vào từ điển của tôi
48238.
imperforate
(giải phẫu) không thủng, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
48239.
kelpy
(Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...
Thêm vào từ điển của tôi
48240.
oil-gilding
vàng lá thiếp dầu
Thêm vào từ điển của tôi