48251.
pinery
vườn dứa
Thêm vào từ điển của tôi
48252.
unimposing
không oai, không oai nghiêm, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
48253.
beef tea
nước thịt bò hầm
Thêm vào từ điển của tôi
48254.
calculous
(y học) có sỏi (thận)
Thêm vào từ điển của tôi
48255.
dihedral
hai mặt, nhị diện
Thêm vào từ điển của tôi
48256.
heathenise
làm thành ngoại đạo
Thêm vào từ điển của tôi
48257.
hurricane-bird
(động vật học) chim chiến, chim...
Thêm vào từ điển của tôi
48258.
impairer
người làm suy yếu, người làm sú...
Thêm vào từ điển của tôi
48259.
intransitiveness
(ngôn ngữ học) tính chất nội độ...
Thêm vào từ điển của tôi
48260.
lithology
(địa lý,ddịa chất) khoa học về ...
Thêm vào từ điển của tôi