TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48271. penurious thiếu thốn, túng thiếu

Thêm vào từ điển của tôi
48272. ultraconservative bảo thủ cực đoan

Thêm vào từ điển của tôi
48273. chaldron sanđron (đơn vị đo than bằng 1,...

Thêm vào từ điển của tôi
48274. concertealy có dự tính; có bàn tính; có phố...

Thêm vào từ điển của tôi
48275. deplume vặt lông

Thêm vào từ điển của tôi
48276. euphonise làm cho êm tai, làm cho thuận t...

Thêm vào từ điển của tôi
48277. faculative tuỳ ý, không bắt buộc

Thêm vào từ điển của tôi
48278. forceps (y học) cái kẹp; cái cặp thai

Thêm vào từ điển của tôi
48279. fulvous hung hung màu da bò

Thêm vào từ điển của tôi
48280. tegumental (thuộc) vỏ; dùng làm vỏ

Thêm vào từ điển của tôi