48291.
sextuple
gấp sáu lần
Thêm vào từ điển của tôi
48293.
fixedness
tính chất đứng yên, sự bất động...
Thêm vào từ điển của tôi
48294.
matronal
(thuộc) người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
48295.
sorb-able
quả thanh lương trà ((cũng) sor...
Thêm vào từ điển của tôi
48296.
way-train
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...
Thêm vào từ điển của tôi
48297.
corruptibility
tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
48298.
curettage
(y học) sự nạo thìa
Thêm vào từ điển của tôi
48299.
discipular
(thuộc) môn đồ, (thuộc) môn đệ,...
Thêm vào từ điển của tôi
48300.
doodle-bug
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứ...
Thêm vào từ điển của tôi