48321.
census-paper
bản khai (tên tuổi...) trong cu...
Thêm vào từ điển của tôi
48322.
fizgig
hay thay đổi, đồng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
48323.
fructose
(hoá học) Fructoza
Thêm vào từ điển của tôi
48324.
mussulman
tín đồ Hồi giáo, người theo đạo...
Thêm vào từ điển của tôi
48325.
notifiable
có thể khai báo; phải khai báo ...
Thêm vào từ điển của tôi
48326.
osteography
khoa mô tả xương
Thêm vào từ điển của tôi
48328.
polysyllabic
nhiều âm tiết (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
48329.
smothery
làm ngột ngạt, làm ngạt thở
Thêm vào từ điển của tôi
48330.
tubercular
(thực vật học) (thuộc) nốt rễ
Thêm vào từ điển của tôi