TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48321. pectin (hoá học) Pectin

Thêm vào từ điển của tôi
48322. whiteguard tên bạch vệ

Thêm vào từ điển của tôi
48323. deuteragonist diễn viên đóng vai chính thứ ha...

Thêm vào từ điển của tôi
48324. glandiform (thực vật học) hình quả đầu

Thêm vào từ điển của tôi
48325. idioplasm (sinh vật học) chất giống, chủn...

Thêm vào từ điển của tôi
48326. low-water mark mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...

Thêm vào từ điển của tôi
48327. monarchism chủ nghĩa quân ch

Thêm vào từ điển của tôi
48328. negotiability tính có thể thương lượng được

Thêm vào từ điển của tôi
48329. orogenesis (địa lý,địa chất) sự tạo núi

Thêm vào từ điển của tôi
48330. place-hunter kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầ...

Thêm vào từ điển của tôi