48321.
luteous
(số nhiều) có màu da cam
Thêm vào từ điển của tôi
48322.
miraculousness
tính thần diệu, tính huyền diệu
Thêm vào từ điển của tôi
48324.
saproaemia
(y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...
Thêm vào từ điển của tôi
48325.
segar
điếu xì gà
Thêm vào từ điển của tôi
48326.
shah
vua Ba-tư, sa
Thêm vào từ điển của tôi
48327.
shinines
sự bóng, sự bóng sáng
Thêm vào từ điển của tôi
48328.
snake-root
cây chữa rắn cắn (nhiều loài câ...
Thêm vào từ điển của tôi
48330.
ticklishness
tính hễ cứ đụng đến là cười
Thêm vào từ điển của tôi