TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48341. bumbledom thói vênh vang tự mãn (của công...

Thêm vào từ điển của tôi
48342. cold-pig giội nước lạnh (vào ai) để đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
48343. down-to-earth thực tế, không viển vông

Thêm vào từ điển của tôi
48344. inappreciation sự không đánh giá được; sự khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
48345. indispensability tính cần thiết không thể thiếu ...

Thêm vào từ điển của tôi
48346. prologise nói mở đầu, viết mở đầu

Thêm vào từ điển của tôi
48347. razor-bill (động vật học) chim cụt

Thêm vào từ điển của tôi
48348. sozzled (từ lóng) say bí tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
48349. swinish như lợn; tham ăn tục uống; bẩn ...

Thêm vào từ điển của tôi
48350. toothsome ngon, ngon lành

Thêm vào từ điển của tôi